Túi lọc bụi P84 (PI)
Vật liệu lọc bụi P84 (polymide) được sử dụng trong điều kiện vận hành tối đa 260°C (500°F). P84 hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao, khô và thậm chí có thể chịu được một số mức độ ẩm cao. P84 có khả năng chống axit tốt hơn một chút so với PPS. Vật liệu lọc P84 được sử dụng trong các ứng dụng chuyển đổi chất thải thành năng lượng, phát điện, lò nung vôi, luyện kim, thủy tinh và gốm sứ, và xi măng.
Vật liệu lọc bụi P84 (Polyimide) là lựa chọn lý tưởng cho môi trường hoạt động khắc nghiệt, nhiệt độ cao. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của P84
Nhiệt độ vận hành tối đa: 240℃/464℉
Nhiệt độ tối đa: 260℃/500℉
3. Kháng thủy phân và oxy hóa: P84 có khả năng kháng thủy phân và oxy hóa ở mức độ vừa phải. Để đảm bảo tuổi thọ của vật liệu, nên duy trì hàm lượng hơi nước dưới 35%Vol và hàm lượng O2 dưới 16%Vol.
4. Giới hạn oxysulfide: Oxysulfide có thể làm giảm tuổi thọ của túi lọc P84. Hàm lượng oxysulfide được khuyến nghị nên dưới 700mg/Nm3. Đối với lò đốt rác, nên trang bị hệ thống khử lưu huỳnh để bảo vệ vật liệu lọc.
| Tính chất | Thông số |
|---|---|
| Vật lý | |
| Độ thấm khí | 150~300 L/m2.s @200pa |
| Độ bền kéo | Dọc sợi: 1000 N/5cm |
| Ngang sợi: 1100 N/5cm | |
| Nhiệt độ | Vận hành: 220℃/428℉ |
| Tối đa: 260℃/500℉ | |
| Hóa học | |
| Kháng axit | Trung bình |
| Kháng kiềm | Trung bình |
| Kháng thủy phân | Trung bình |
| Kháng oxy hóa | Tốt |
| Kháng mài mòn | Tốt |